Chế độ dinh dưỡng cho bé trong một năm đầu tiên

Chế độ dinh dưỡng cho bé trong một năm đầu tiên

Việc lựa chọn chế độ dinh dưỡng phù hợp cho bé trong năm đầu đời là cực kì quan trọng. Sự tăng trưởng trong năm đầu tiên quan trọng hơn bất kì thời điểm nào trong cuộc đời của trẻ. Điều quan trọng để cho bé ăn nhiều loại thức ăn lành mạnh ở những thời điểm thích hợp. Bắt đầu từ thói quen ăn uống tốt ở giai đoạn này sẽ tạo thành thói quen ăn uống lành mạnh cho cuộc sống sau này.

Trong giai đoạn tập ăn dặm cho bé, không cần cứng nhắc tuân theo bất kì thứ tự nào, bạn có thể linh hoạt dựa trên sở thích, sự thèm ăn của bé. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý một số thực phẩm có thể gây dị ứng cho bé, những loại thực phẩm này được khuyến cáo cho trẻ ăn sau một tuổi.

Trẻ dưới 4 tháng tuổi:

Hành vi ăn:

Bản năng tự nhiên giúp bé tìm đến núm vú để tìm nguồn dinh dưỡng.

Nên ăn gì?

Chỉ nên cho bú sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Ăn bao nhiêu mỗi ngày?

Sữa mẹ: bú cách 1 – 3 giờ

Sữa công thức: trung bình từ 90 – 180ml, một ngày uống khoảng 5 lần, mỗi lần cách nhau 4 tiếng.

Lời khuyên:

Đường tiêu hóa của bé vẫn đang phát triển nên giai đoạn này không nên cho bé ăn thức ăn đặc.

Trẻ từ 4 đến 6 tháng tuổi:

Dấu hiệu sẵn sàng cho bé ăn thức ăn dặm:

Bé có thể tự ngốc đầu.

Có thể ngồi tốt trên ghế.

Có thể giả vờ nhai.

Tăng cân gấp đôi so với khi mới sinh.

Thích thú khi nhìn thấy đồ ăn.

Có thể ngậm muỗng.

Có thể sử dụng lưỡi để di chuyển đồ ăn từ trước ra sau miệng.

Có thể di chuyển lưỡi qua lại.

Mọc răng.

Vẫn cảm thấy đói sau khi bú sữa.

Nên ăn gì?

Sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Rau củ nghiền (khoai lang, bí)

Trái cây nghiền (táo, chuối, đào)

Thịt xay nhuyễn (gà, heo, bò)

Ngũ cốc tăng cường chất sắt, ngũ cốc hơi sệt.

Ăn bao nhiêu mỗi ngày?

Bắt đầu với một muỗng cà phê ngũ cốc hoặc thức ăn nghiền. Trộn ngũ cốc với 4 – 5 muỗng cà phê sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Tăng thêm một muỗng cà phê thức ăn nghiền hoặc một muỗng cà phê ngũ cốc trộn với sữa mẹ hoặc sữa bột 2 lần 1 ngày. Nếu bé đang quen dần với việc ăn ngũ cốc, cho ít sữa lại để tăng thêm độ đặc.

Lời khuyên:

Nếu lần đầu tiên bé không muốn ăn hãy thử lại trong vài ngày kế tiếp.

Cách 2 đến 3 ngày, hãy cho bé thưởng thức món ăn mới để bé không cảm thấy chán.

Trẻ từ 6 – 8 tháng tuổi

Dấu hiệu sẵn sàng cho bé ăn dặm:

Tương tự như trẻ từ 4 – 6 tháng

Nên ăn gì?

Sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Trái cây nghiền hoặc nấu nhừ (chuối, lê, táo, đào, bơ)

Rau củ nghiền hoặc nấu nhừ (cà rốt, bí, khoai lang đã nấu chín)

Thịt nghiền (gà, heo, bò)

Tàu hủ nghiền

Một lượng nhỏ sữa chua không đường (không dùng sữa bò cho đến khi bé 1 tuổi)

Các loại đậu xay nhuyễn (đậu đen, đậu xanh, đậu nành, đậu tằm, đậu trắng, đậu lăng, đậu tây)

Các loại ngũ cốc giàu chất sắt (lúa mạch, yến mạch)

Ăn bao nhiêu mỗi ngày?

1 muỗng cà phê trái cây, dần dần tăng lên đến 2 hoặc 3 muỗng canh trong 4 lần

1 muỗng cà phê rau củ, dần dần tăng lên đến 2 hoặc 3 muỗng canh trong 4 lần

3 – 9 muỗng canh ngũ cốc, ăn từ 2 – 3 lần

Lời khuyên:

Khi cho trẻ thử món mới nên ngưng lại và theo dõi khoảng 2 – 3 ngày xem trẻ có bị dị ứng với món mới hay không.

Trẻ từ 8 – 10 tháng tuổi

Dấu hiệu sẵn sàng bé có thể ăn thức ăn dặm và bốc thức ăn

Tương tự như khi bé 6 – 8 tháng

Thích dùng tay bốc thức ăn

Có thể chuyển các đồ vật từ tay này sang tay khác

Muốn bỏ mọi thứ vào trong miệng

Chuyển động hàm khi nhai

Nên ăn gì?

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Một lượng nhỏ phô mai mềm tuyệt trùng

Rau củ nghiền (cà rốt, bí, khoai tây, khoai lang đã nấu chín)

Trái cây nghiền (chuối, đào, lê, bơ)

Các loại thực phẩm bé có thể cầm trên tay (bánh ngũ cốc hình chữ O, bánh quy, bánh mì nướng cắt nhỏ)

Thức ăn giàu chất đạm (thịt xay nhuyễn, thịt gia cầm, cá không xương, tàu hủ, đậu nấu chín)

Ngũ cốc giàu chất sắt (lúa mạch, lúa mì, yến mạch, ngũ cốc hỗn hợp)

Ăn bao nhiêu mỗi ngày?

¼ đến 1/3 cốc bơ sữa

¼ đến ½ chén ngũ cốc giàu chất sắt

¾ đến 1 chén trái cây

¾ đến 1 chén rau củ

3 đến 4 muỗng canh thức ăn giàu chất đạm

Lời khuyên:

Khi cho bé thử một món mới, sau đó nên ngưng lại và chờ khoảng vài ngày xem bé có bị dị ứng với món mới hay không.

Trẻ từ 10 – 12 tháng tuổi

Dấu hiệu sẵn sàng để bé ăn dặm

Tương tự như 8 – 10 tháng

Bé nuốt thức ăn dễ dàng hơn

Mọc răng nhiều hơn

Bé không đẩy thức ăn ra khỏi lưỡi

Bé cố gắng sử dụng muỗng

Nên ăn gì?

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Phô mai mềm tuyệt trùng, sữa chua, phô mai tươi (không nên dùng sữa bò cho đến khi bé được 1 tuổi)

Trái cây nghiền hoặc bóc vỏ cắt thành từng miếng vuông nhỏ

Rau củ nấu chín, cắt nhỏ (đậu Hà Lan, cà rốt)

Các món ăn kết hợp (mì ống và phô mai, thịt hầm)

Thực phẩm giàu chất đạm

Thực phẩm có thể cho bé cầm nắm

Ngũ cốc giàu chất sắt

Ăn bao nhiêu mỗi ngày?

1/3 chén bơ sữa

¼ dến ½ chén ngũ cốc giàu chất sắt

¾ đến 1 chén trái cây

¾ đến 1 chén rau củ

1/8 đến ¼ chén thức ăn kết hợp

3 đến 4 muỗng canh thực phẩm giàu chất đạm

Lời khuyên:

Khi cho bé thử một món mới, sau đó nên ngưng lại và chờ khoảng vài ngày xem bé có bị dị ứng với món mới hay không.

(T.H)

>>> Xem thêm Khóa học những mốc phát triển của trẻ từ 0-5 tuổi cha mẹ cần biết tại đây.


 


Inclass.vn - dat muc tieu cap toc